Blog luyện thi › tips
Nâng Tầm Từ Vựng TOEIC Bằng Collocation: Cách Học Theo Cụm Ghi Nhớ Sâu
Tác giả: D-Study · · 9 phút đọc
Tại sao học từ vựng riêng lẻ là nguyên nhân khiến bạn nghe không kịp và chọn sai đáp án Part 5? Phương pháp học Collocation theo cụm từ giúp tăng tốc độ xử lý bài thi gấp đôi.
Nhiều bạn học viên chăm chỉ ghi chép hàng trăm từ vựng mới mỗi tuần: chép từ tiếng Anh, bên cạnh là nghĩa tiếng Việt. Thế nhưng khi bước vào phòng thi:
- Gặp câu hỏi Part 5 kiểm tra từ đi kèm, bạn phân vân giữa 4 đáp án vì từ nào dịch sang tiếng Việt cũng thấy "có vẻ hợp lý".
- Nghe audio Part 3, người bản xứ nói lướt qua một cụm từ mà bạn không kịp nhận ra, dù từng từ đơn lẻ bạn đều biết.
Vấn đề nằm ở chỗ: Ngôn ngữ không vận hành bằng các từ đơn lẻ, mà vận hành bằng các Cụm từ cố định (Collocations).
1. Collocation là gì và tại sao nó là "vũ khí bí mật"?
Collocation là sự kết hợp tự nhiên, theo thói quen của người bản xứ giữa các từ ngữ với nhau.
- Người Việt nói "uống thuốc" (chứ không nói "ăn thuốc"), nói "mưa to" (chứ không nói "mưa lớn" hay "mưa mạnh").
- Tương tự trong tiếng Anh:
- Người ta nói "heavy rain" chứ không nói "strong rain".
- Người ta nói "meet the deadline" (kịp hạn chót) chứ không nói "catch the deadline".
- Người ta nói "conduct a survey" (tiến hành khảo sát) chứ không nói "do a survey".
Khi bạn học từ vựng theo cụm:
- Bạn chọn đáp án Part 5 trong 3 giây: Nhìn thấy deadline là ngón tay tự động tìm meet, nhìn thấy promptly là tự động liên kết với respond.
- Bạn nghe hiểu nhanh hơn gấp 3 lần: Thay vì não bộ phải xử lý 4 âm tiết rời rạc, não chỉ cần nhận diện 1 khối âm thanh (audio chunk) duy nhất.
2. 4 nhóm Collocation xuất hiện nhiều nhất trong đề thi TOEIC
Nhóm 1: Động từ + Danh từ (Verb + Noun)
- address an issue / a concern: giải quyết một vấn đề
- fulfill an order / a requirement: hoàn thành đơn hàng / đáp ứng yêu cầu
- launch a campaign / a product: tung ra chiến dịch / sản phẩm mới
- reach an agreement / a consensus: đạt được thỏa thuận / sự đồng thuận
- accommodate requests: đáp ứng các yêu cầu
Nhóm 2: Tính từ + Danh từ (Adjective + Noun)
- tentative schedule / plan: lịch trình / kế hoạch dự kiến
- substantial increase / decrease: sự tăng / giảm đáng kể
- valid identification: giấy tờ tùy thân hợp lệ
- customary courtesy: sự lịch thiệp thông thường
- inclement weather: thời tiết khắc nghiệt
Nhóm 3: Động từ + Trạng từ (Verb + Adverb)
- respond promptly / immediately: phản hồi nhanh chóng
- inspect thoroughly / carefully: thanh tra, kiểm tra kỹ lưỡng
- increase significantly / dramatically: gia tăng đáng kể
- strictly confidential: tuyệt mật, bảo mật nghiêm ngặt
Nhóm 4: Cụm giới từ cố định (Prepositional Phrases)
- in accordance with: phù hợp với, tuân theo
- prior to: trước khi (= before)
- regardless of: bất kể, bất chấp
- in charge of: phụ trách, chịu trách nhiệm cho
3. Quy trình 3 bước học từ vựng theo cụm hiệu quả
- Bước 1: Luôn học từ vựng trong câu hoàn chỉnh
- Khi gặp từ mới warranty (bảo hành), đừng chỉ ghi chép nghĩa tiếng Việt. Hãy ghi cả cụm: The smartphone comes with a one-year warranty (Chiếc điện thoại đi kèm với gói bảo hành 1 năm).
- Bước 2: Sử dụng từ điển Collocations chuyên dụng
- Sử dụng các từ điển chuẩn như Oxford Collocations Dictionary hoặc Ozdic.com. Khi tra bất kỳ từ nào, hãy xem danh sách các động từ và tính từ đi kèm với nó.
- Bước 3: Luyện đặt câu và nói to thành tiếng
- Hãy phát âm cả cụm từ nhiều lần để cơ miệng và tai của bạn ghi nhớ âm thanh của cả khối từ. Khi nghe bài thi TOEIC Listening, bạn sẽ bắt được âm thanh này cực kỳ nhạy bén!
Thẻ: học từ vựng theo cụm, collocation toeic, phương pháp học từ vựng, tăng điểm toeic nhanh